translate
ベトナム語辞書
ベトナム語・日本語の単語・意味・例文を検索
chrome_extention
menu_book 見出し語検索結果 "báo cáo" (1件)
báo cáo
play
日本語 報告する
báo cáo kết quả bán hàng
セールス結果を報告する
マイ単語
bookmarkマイ単語帳へ
swap_horiz 類語検索結果 "báo cáo" (4件)
báo cáo cổ đông thực chất
play
日本語 実質株主報告
マイ単語
bản báo cáo chứng khoán có giá
play
日本語 有価証券報告書
マイ単語
báo cáo phân tích
日本語 分析レポート
Trong báo cáo phân tích ngày 2/3.
3月2日の分析レポートで。
マイ単語
báo cáo y tế
日本語 医療報告書
Báo cáo y tế thường niên của tôi đã được công bố hôm nay.
私の年次医療報告書が本日公開されました。
マイ単語
bookmarkマイ単語帳へ
format_quote フレーズ検索結果 "báo cáo" (14件)
cần nộp báo cáo trong hôm nay
今日中にレポートを提出する必要がある
báo cáo với trưởng phòng cấp cao
部長に報告する
báo cáo với cấp trên
上司に報告する
báo cáo kết quả bán hàng
セールス結果を報告する
Công ty báo cáo thu chi tháng này.
今月の収支を報告する。
Anh ấy bổ sung thông tin cho báo cáo.
彼は報告書に情報を補足する。
Đối chiếu dữ liệu trước khi báo cáo.
報告前にデータを照合する。
Báo cáo phản ánh đúng tình hình thực tế.
報告は実際の状況を正確に反映している。
Theo báo cáo, nền kinh tế đang phục hồi.
報告によると、経済は回復しています。
Công ty tư vấn sẽ cung cấp báo cáo nghiên cứu khả thi chi tiết.
コンサルティング会社が詳細なフィージビリティスタディ報告書を提供します。
Báo cáo sẽ được trình lên Quốc hội để xem xét.
報告書は検討のために国会に提出されます。
Trong báo cáo phân tích ngày 2/3.
3月2日の分析レポートで。
Vui lòng gửi báo cáo này càng sớm càng tốt.
この報告書をできるだけ早く提出してください。
Báo cáo y tế thường niên của tôi đã được công bố hôm nay.
私の年次医療報告書が本日公開されました。
ad_free_book
abc 索引から調べる(ベトナム語)
a b c d đ e g h i j k l m n o p q r s t u v w x y
abc 索引から調べる(日本語)