ベトナム語辞書
chrome_extention

見出し語検索結果 "báo cáo" 1件

ベトナム語 báo cáo
button1
日本語 報告する
例文
báo cáo kết quả bán hàng
セールス結果を報告する
マイ単語

類語検索結果 "báo cáo" 2件

ベトナム語 báo cáo cổ đông thực chất
button1
日本語 実質株主報告
マイ単語
ベトナム語 bản báo cáo chứng khoán có giá
button1
日本語 有価証券報告書
マイ単語

フレーズ検索結果 "báo cáo" 11件

cần nộp báo cáo trong hôm nay
今日中にレポートを提出する必要がある
báo cáo với trưởng phòng cấp cao
部長に報告する
báo cáo với cấp trên
上司に報告する
báo cáo kết quả bán hàng
セールス結果を報告する
Công ty báo cáo thu chi tháng này.
今月の収支を報告する。
Anh ấy bổ sung thông tin cho báo cáo.
彼は報告書に情報を補足する。
Đối chiếu dữ liệu trước khi báo cáo.
報告前にデータを照合する。
Báo cáo phản ánh đúng tình hình thực tế.
報告は実際の状況を正確に反映している。
Theo báo cáo, nền kinh tế đang phục hồi.
報告によると、経済は回復しています。
Công ty tư vấn sẽ cung cấp báo cáo nghiên cứu khả thi chi tiết.
コンサルティング会社が詳細なフィージビリティスタディ報告書を提供します。
Báo cáo sẽ được trình lên Quốc hội để xem xét.
報告書は検討のために国会に提出されます。
ad_free_book

索引から調べる

a | b | c | d | đ | e | g | h | i | j | k | l | m | n | o | p | q | r | s | t | u | v | w | x | y

| | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | |